Phân Loại Viêm Teo Niêm Mạc Dạ Dày Kimura là một hệ thống quan trọng giúp bác sĩ đánh giá mức độ và phạm vi tổn thương niêm mạc dạ dày, đặc biệt trong bối cảnh nguy cơ tiến triển thành ung thư. Viêm teo niêm mạc dạ dày là một tình trạng mạn tính, đặc trưng bởi sự mỏng đi và mất dần các tuyến dạ dày, thường là hậu quả của viêm dạ dày mạn tính kéo dài. Việc nhận diện và phân loại viêm teo niêm mạc dạ dày Kimura một cách chính xác không chỉ cung cấp thông tin giá trị về tình trạng hiện tại của bệnh nhân mà còn định hướng chiến lược theo dõi và điều trị phòng ngừa ung thư dạ dày hiệu quả. Các bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa sử dụng hệ thống này để đưa ra đánh giá lâm sàng toàn diện, từ đó cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Viêm Teo Niêm Mạc Dạ Dày: Tổng Quan và Mối Liên Quan Với Ung Thư Dạ Dày
Viêm teo niêm mạc dạ dày biểu hiện sự thoái hóa của lớp niêm mạc bảo vệ. Tình trạng này là một giai đoạn trong chuỗi tổn thương tiền ung thư dạ dày. Ung thư dạ dày là một trong những loại ung thư phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao. Phát hiện và xử lý sớm các tổn thương tiền ung là yếu tố then chốt. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ mắc ung thư dạ dày ở giai đoạn muộn.Viêm teo niêm mạc dạ dày thường đi kèm với dị sản ruột. Dị sản ruột là sự biến đổi tế bào niêm mạc dạ dày thành dạng giống tế bào ruột. Cả hai tình trạng này đều được xem là tổn thương tiền ung thư. Chúng đóng vai trò quan trọng trong con đường phát triển của ung thư dạ dày.
Định Nghĩa Viêm Teo Niêm Mạc Dạ Dày
Niêm mạc dạ dày khỏe mạnh có bề mặt trơn láng và màu hồng nhạt. Khi niêm mạc tiếp xúc liên tục với các tác nhân độc hại, như vi khuẩn H. pylori, nó sẽ bị viêm mạn tính. Viêm kéo dài làm lớp niêm mạc này trở nên mỏng hơn. Tình trạng này được gọi là viêm teo niêm mạc dạ dày.
Viêm teo niêm mạc dạ dày là một dạng viêm dạ dày mạn tính. Dị sản ruột là một diễn tiến nặng hơn của tình trạng này. Lúc này, tế bào niêm mạc teo nặng, mất dần chức năng tiết acid. Môi trường pH dạ dày tăng lên và các tế bào niêm mạc biến đổi. Chúng trở thành các tế bào có cấu trúc tương tự niêm mạc ruột. Dị sản ruột thường xuất hiện trên nền dạ dày đã bị viêm teo nặng.
Theo thời gian, các tế bào dị sản này có thể tiếp tục biến đổi. Chúng chuyển sang dạng loạn sản, một tổn thương tiền ung thư. Loạn sản là bước cuối cùng trước khi phát triển thành ung thư biểu mô.
Phân Loại Viêm Teo Niêm Mạc Dạ Dày Kimura – Takemoto: Đánh Giá và Tầm Quan Trọng
Để đánh giá mức độ viêm teo niêm mạc dạ dày, các bác sĩ nội soi thường sử dụng phân loại Kimura – Takemoto. Hệ thống này dựa vào ranh giới giữa vùng niêm mạc dạ dày bình thường và vùng niêm mạc bị teo. Sự khác biệt về màu sắc và độ cao của niêm mạc giúp xác định bờ teo. Vùng teo niêm mạc thường có màu nhạt hơn. Đồng thời, có thể nhìn thấy mạng lưới mao mạch bên dưới. Vùng không teo có màu đỏ đồng nhất và trơn láng.
Phân loại Kimura – Takemoto là công cụ hữu ích trong nội soi. Nó giúp xác định phạm vi và mức độ lan rộng của viêm teo. Đây là yếu tố quan trọng để tiên lượng nguy cơ ung thư.
Các Dạng Chính Trong Hệ Thống Phân Loại Kimura
Hệ thống phân loại viêm teo niêm mạc dạ dày Kimura bao gồm hai dạng chính: dạng đóng (ký hiệu C) và dạng mở (ký hiệu O). Mỗi dạng lại có các mức độ chi tiết hơn.
Dạng Đóng (Closed Type – C)
Dạng đóng thể hiện viêm teo chủ yếu ở vùng hang vị. Bờ teo niêm mạc chưa vượt quá một phần ba thân vị. Nó cho thấy tổn thương teo chưa lan rộng lên cao.
- C1: Bờ teo niêm mạc chỉ đi ngang góc bờ cong nhỏ. Dấu hiệu teo niêm mạc khu trú ở vùng hang vị. Đây là mức độ nhẹ nhất của viêm teo.
- C2: Bờ teo niêm mạc bắt đầu từ bờ cong lớn của hang vị. Nó tiến đến mặt trước dạ dày và băng ngang bờ cong nhỏ. Hình ảnh bờ teo khép kín gần như đối xứng. Dấu hiệu teo niêm mạc xuất hiện theo hình parabol. Nó nằm phía trên góc bờ cong nhỏ nhưng chưa vượt qua một phần hai dưới thân vị.
- C3: Bờ teo niêm mạc nằm trên bờ cong nhỏ. Tương tự như C2 nhưng đã vượt qua một phần hai dưới của thân vị. Điều này cho thấy tổn thương đã lan rộng hơn.
Dạng Mở (Open Type – O)
Dạng mở cho thấy viêm teo niêm mạc đã lan rộng lên thân vị. Các bờ teo không còn tạo thành hình khép kín. Điều này báo hiệu mức độ tổn thương nghiêm trọng hơn.
- O1: Bờ teo niêm mạc nằm giữa bờ cong nhỏ và thành trước dạ dày. Nó song song với trục dọc của dạ dày trên bờ cong nhỏ. Tổn thương teo đã bắt đầu lan lên thân vị.
- O2: Bờ teo niêm mạc nằm ở giữa thành trước dạ dày. Điều này cho thấy sự lan rộng đáng kể của viêm teo.
- O3: Bờ teo niêm mạc nằm giữa thành trước và bờ cong lớn. Đây là mức độ nặng nhất của viêm teo. Nó cho thấy tổn thương lan tỏa rộng khắp dạ dày.
Đánh Giá Mức Độ Teo Niêm Mạc Theo Kimura
Dựa trên hệ thống phân loại này, mức độ teo niêm mạc dạ dày được đánh giá như sau:
- Mức độ nhẹ: Bao gồm các dạng C1 và C2. Tổn thương teo còn khu trú, chủ yếu ở hang vị.
- Mức độ trung bình: Bao gồm C3 và O1. Tổn thương đã bắt đầu lan rộng lên thân vị.
- Mức độ nặng: Bao gồm O2 và O3. Tổn thương teo đã lan rộng đáng kể. Nó ảnh hưởng đến phần lớn niêm mạc dạ dày.
Sơ đồ minh họa vị trí bờ teo niêm mạc dạ dày theo phân loại Kimura, giúp chẩn đoán và đánh giá mức độ viêm teo.
Tại Việt Nam, đa số các trường hợp viêm teo niêm mạc nội soi theo phân loại viêm teo niêm mạc dạ dày Kimura thường ở mức độ nhẹ. Các trường hợp trung bình và nặng chiếm một tỷ lệ nhỏ hơn. Chúng thường liên quan đến tuổi tác và tình trạng nhiễm H. pylori. Viêm teo nặng cũng thường đi kèm với viêm dạ dày trợt phẳng.
Viêm Teo Niêm Mạc Dạ Dày Có Nguy Hiểm Không?
Viêm teo niêm mạc dạ dày và chuyển sản ruột là các giai đoạn tiếp nối. Chúng nằm trong quá trình biến đổi của tổn thương tiền ung thư. Quá trình này có mối liên hệ mật thiết với nhiễm H. pylori.
Diễn tiến từ niêm mạc dạ dày bình thường đến ung thư dạ dày mất khoảng 15 – 20 năm. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn trung gian. Chúng nối tiếp nhau từ viêm dạ dày mạn tính, viêm teo niêm mạc, dị sản ruột, loạn sản và cuối cùng là ung thư dạ dày. Mỗi giai đoạn có những thay đổi cấu trúc và mức độ nguy cơ khác nhau. Tuy nhiên, tiến trình này diễn ra chậm.
Tình trạng tổn thương tiền ung khá phổ biến, đặc biệt ở các nước Đông Á. Tuy nhiên, chỉ một tỷ lệ nhỏ tiến triển thành ung thư dạ dày. Ở Việt Nam, tỷ lệ teo niêm mạc dạ dày ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn chiếm 68 – 88%. Chuyển sản ruột khoảng 12 – 29% và nghịch sản khoảng 3 – 11%. Tỷ lệ hình thành ung thư dạ dày hàng năm ở người có teo niêm mạc dạ dày chỉ khoảng 0,1%. Con số này là 0,25% đối với chuyển sản ruột và 0,6% đối với nghịch sản nhẹ. Nghịch sản nặng có tỷ lệ 6%.
Với tỷ lệ này, chỉ khoảng 10% trong số 100 người bị viêm teo sẽ phát triển ung thư sau 40 năm. Tuy nhiên, việc nhận diện sớm các đối tượng nguy cơ rất quan trọng. Nó giúp chữa khỏi bệnh hoàn toàn bằng các kỹ thuật nội soi hiện đại. Người bệnh không cần phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày.
Người bệnh được chẩn đoán viêm teo niêm mạc dạ dày, chuyển sản ruột cần lạc quan. Họ cần có thái độ nghiêm túc trong quá trình theo dõi và điều trị. Việc tiến triển đến ung thư dạ dày phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm dạng tổn thương, mức độ lan rộng, típ chuyển sản ruột và tiền sử gia đình. Mức độ viêm teo niêm mạc càng rộng và chuyển sản ruột không hoàn toàn sẽ tăng nguy cơ. Tiền căn gia đình có người mắc ung thư dạ dày cũng làm tăng nguy cơ. Phát hiện và theo dõi sát sao giúp chẩn đoán và xử trí triệt để các tổn thương ung thư sớm.
Nguyên Nhân Gây Ra Viêm Teo Niêm Mạc Dạ Dày
Viêm teo niêm mạc dạ dày thường do hai nguyên nhân chính: nhiễm Helicobacter pylori và viêm teo dạ dày tự miễn. Trong đó, H. pylori là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất.
Nhiễm Khuẩn Helicobacter pylori
H. pylori là một trong những nhiễm trùng phổ biến nhất trên thế giới. Nó đặc biệt thường gặp ở các nước đang phát triển. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây viêm teo niêm mạc dạ dày. Vi khuẩn này cư trú và phát triển trong dạ dày. Nhiễm khuẩn thường bắt đầu từ khi còn nhỏ. Nó có thể tồn tại suốt đời nếu không được điều trị.
Vi khuẩn H. pylori gây tổn thương mạn tính niêm mạc dạ dày. Nó ức chế khả năng tiết chất nhầy bảo vệ của tế bào niêm mạc. Sự tiếp xúc liên tục của niêm mạc với acid và dịch vị làm tế bào bị tổn thương. Dần dần, chúng bị phá hủy và biến mất.
Minh họa sự ảnh hưởng của vi khuẩn Helicobacter pylori đến niêm mạc dạ dày, nguyên nhân chính gây viêm teo và tiến triển bệnh.
H. pylori thường lây truyền qua đường miệng – miệng hoặc phân – miệng. Thói quen sinh hoạt chung như nhai cơm cho trẻ, dùng chung đũa, cốc uống nước góp phần lây truyền. Đường phân – miệng xảy ra khi thực phẩm sống hoặc nước uống bị nhiễm bẩn. Tại Việt Nam, nhiễm H. pylori rất phổ biến ngay cả ở trẻ nhỏ. Nhiễm trùng kéo dài gây viêm dạ dày mạn tính. Sau đó, nó tiến triển thành viêm teo và dị sản.
Viêm Teo Dạ Dày Tự Miễn
Viêm teo niêm mạc dạ dày tự miễn hiếm gặp hơn. Nó thường ảnh hưởng đến những người gốc Bắc Âu, người Mỹ gốc Phi. Những người bị viêm tuyến giáp tự miễn hoặc đái tháo đường type 1 cũng có nguy cơ cao.
Trong bệnh này, cơ thể sản xuất các tự kháng thể. Các kháng thể này tấn công nhầm các tế bào niêm mạc dạ dày. Cụ thể là các tế bào có chức năng bài tiết acid và hấp thu vitamin B12. Điều này dẫn đến thiếu máu do thiếu vitamin B12. Ngoài ra, thiếu hụt vitamin B12 còn ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa và thần kinh.
Triệu Chứng Viêm Teo và Chuyển Sản Ruột Ở Dạ Dày
Triệu chứng của viêm teo niêm mạc dạ dày và chuyển sản ruột thường không đặc hiệu. Chúng dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa khác. Nhiều trường hợp bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh chỉ được phát hiện tình cờ khi nội soi dạ dày. Một số ít bệnh nhân có các triệu chứng không đặc hiệu. Chúng tương tự như khó tiêu chức năng hoặc loét dạ dày – tá tràng.
Trong bệnh cảnh viêm dạ dày tự miễn, bệnh nhân có thể biểu hiện xanh xao, nhợt nhạt. Họ cũng có thể bị giảm trí nhớ, tê yếu tay chân và chóng mặt. Đây là các dấu hiệu của thiếu máu do thiếu vitamin B12.
Ở giai đoạn bệnh tiến triển nặng hơn, xuất hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư dạ dày. Lúc này, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng báo động. Chúng bao gồm gầy sút cân nhanh không rõ nguyên nhân. Nôn ra máu, tiêu phân đen, hoặc sờ thấy khối u vùng bụng cũng là những dấu hiệu cảnh báo.
Trong thực tế lâm sàng, bệnh thường dễ bị chẩn đoán nhầm. Các rối loạn bài tiết tiêu hóa trên khác như trào ngược dạ dày thực quản cũng có triệu chứng tương tự. Khó tiêu chức năng hay loét dạ dày – tá tràng cũng có thể xuất hiện đồng thời. Do đó, việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp.
Các Xét Nghiệm Giúp Chẩn Đoán Viêm Teo Niêm Mạc Dạ Dày
Chẩn đoán chính xác viêm teo niêm mạc dạ dày đòi hỏi các phương pháp chuyên sâu. Nội soi và giải phẫu bệnh là hai phương pháp chính.
Nội Soi Thực Quản, Dạ Dày, Tá Tràng
Nội soi cung cấp hình ảnh trực tiếp niêm mạc dạ dày. Nó gợi ý sự hiện diện của viêm teo niêm mạc và chuyển sản ruột. Hơn nữa, nội soi giúp bác sĩ phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư đi kèm. Nó cũng hỗ trợ chẩn đoán nhiễm H. pylori.
Nội soi ánh sáng trắng thông thường có thể bỏ sót tổn thương ở giai đoạn sớm. Ngày nay, các phương tiện nội soi hiện đại ra đời. Chúng có hệ thống hình ảnh cải tiến giúp phát hiện sớm hơn. Các thiết bị này cũng định vị chính xác vị trí tổn thương.
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Nội soi Tiêu hóa châu Âu (ESGE) năm 2019, các phương tiện nội soi tiên tiến nên được sử dụng. Đặc biệt là trên nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Chúng bao gồm bệnh nhân có viêm teo dạ dày nặng hoặc có nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày. Nội soi hình ảnh tăng cường đặc biệt hữu ích. Nó giúp phát hiện kịp thời các tổn thương ung thư sớm trên nền viêm teo niêm mạc. Từ đó, bác sĩ có thể xử trí triệt để ngay trên nội soi.
Giải Phẫu Bệnh
Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định. Nó giúp xác định viêm teo niêm mạc dạ dày và chuyển sản ruột. Sinh thiết giúp chẩn đoán xác định, đánh giá mức độ lan rộng của viêm teo. Nó cũng phân loại típ bệnh học của chuyển sản ruột.
Ngoài ra, một số xét nghiệm khác có thể hỗ trợ trong quá trình chẩn đoán:
- Nồng độ Pepsinogen: Thường thấp trong trường hợp viêm teo. Pepsinogen là một loại protein có vai trò phân cắt thức ăn.
- Nồng độ Gastrin máu: Thường tăng cao. Gastrin là hormone kích thích dạ dày bài tiết dịch vị và acid.
- Nồng độ vitamin B12 trong máu: Thường giảm.
- Xét nghiệm kháng thể tự miễn: Có thể dương tính trong bệnh viêm teo dạ dày tự miễn.
Điều Trị Viêm Teo Niêm Mạc Dạ Dày và Chuyển Sản Ruột
Điều trị viêm teo niêm mạc dạ dày và chuyển sản ruột tập trung vào nguyên nhân. Vì đa phần liên quan đến nhiễm H. pylori, việc diệt trừ vi khuẩn này là nền tảng. Điều này đặc biệt quan trọng khi tổn thương viêm teo còn nhẹ. Nghĩa là tổn thương khu trú, chưa lan rộng và chưa xuất hiện chuyển sản ruột. Tuy nhiên, tỷ lệ tái nhiễm H. pylori ở Việt Nam khá cao. Trong khi đó, ở các nước phát triển, tỷ lệ này rất thấp.
Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn phòng ngừa tái nhiễm của bác sĩ. Điều này rất cần thiết khi điều trị tiệt trừ vi khuẩn. Ngoài ra, bác sĩ có thể kê đơn các thuốc ức chế tiết acid. Các thuốc kích thích lành niêm mạc cũng có thể được sử dụng.
Đối với trường hợp viêm teo dạ dày tự miễn, nếu có thiếu máu, cần bổ sung vitamin B12. Vitamin B12 thường được truyền tĩnh mạch. Bên cạnh đó, người bệnh cần xây dựng chế độ ăn uống khoa học và lành mạnh.
- Hạn chế đồ ăn cay nóng, chiên rán, đồ ăn nhanh, rượu bia và thức uống có cồn.
- Tăng cường hoa quả, rau xanh để bổ sung khoáng chất và chất xơ.
- Tập luyện thể thao đều đặn để tăng sức đề kháng của cơ thể.
- Luôn giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc, hạn chế làm việc quá sức.
Người bệnh sẽ được tư vấn về nội soi kiểm tra định kỳ sau điều trị. Nội soi định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương loạn sản hoặc ung thư sớm. Điều này cho phép xử trí triệt để. Thời gian nội soi kiểm tra lại có thể là sau 6 tháng, 1 năm hoặc 3 năm. Tùy thuộc vào mức độ viêm teo và chuyển sản ruột.
Cách Phòng Ngừa Viêm Teo và Chuyển Sản Ruột Dạ Dày
Phòng ngừa viêm teo và chuyển sản ruột dạ dày rất quan trọng. Bệnh có mối liên quan chặt chẽ với vi khuẩn H. pylori. Do đó, việc ngăn ngừa nhiễm khuẩn H. pylori và tái nhiễm sau điều trị thành công là ưu tiên hàng đầu.
Thói quen ăn uống chung ở người Việt làm tăng khả năng tái nhiễm. Ví dụ như dùng chung bát nước chấm, lấy thức ăn bằng đũa đang ăn. Uống bia hoặc rượu chung cốc cũng là nguyên nhân. Những thói quen này gây khó khăn cho việc điều trị thành công.
Để phòng tránh nhiễm khuẩn H. pylori, bạn nên áp dụng các biện pháp vệ sinh. Rửa tay trước khi ăn, ăn chín uống sôi, vệ sinh nguồn nước là cần thiết. Không nhai cơm cho trẻ ăn. Giáo dục trẻ em về các biện pháp phòng bệnh cũng quan trọng. Hạn chế uống rượu bia, ăn mặn và ăn cay để phòng tránh viêm dạ dày mạn tính.
Ngoài ra, xây dựng một chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học. Điều này hỗ trợ việc điều trị bệnh hiệu quả và ngăn ngừa tái phát. Luôn giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc. Hạn chế làm việc quá sức để duy trì sức khỏe tốt.
Phân loại viêm teo niêm mạc dạ dày Kimura là một công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ và nguy cơ tiến triển của bệnh lý. Hiểu rõ về viêm teo niêm mạc dạ dày giúp chúng ta có những biện pháp bảo vệ sức khỏe. Đồng thời, nó định hướng cách xử trí phù hợp khi mắc bệnh. Việc theo dõi định kỳ và tuân thủ điều trị là chìa khóa để phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm.
Ngày Cập Nhật Gần Đây Tháng 10 17, 2025 by BS Bảo

BS Bảo chuyên điều trị các bệnh dạ dày với 7 năm kinh nghiệm.

